Bản dịch của từ 袥 trong tiếng Việt
袥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
袥 (Danh từ)
【tuō】
01
Chỗ xẻ ở giữa váy, giúp dễ dàng cử động (như khe thoáng giữa váy).
裙子正中开衩的地方。
Ví dụ
02
Mở rộng áo cho rộng rãi hơn, tạo cảm giác thoáng mát.
张衣令大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cổ xưa đồng nghĩa với '拓', nghĩa là khai phá, mở rộng đất đai hoặc lĩnh vực.
古通“拓”,开拓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
