Bản dịch của từ 袥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuō
01

Chỗ xẻ ở giữa váy, giúp dễ dàng cử động (như khe thoáng giữa váy).

裙子正中开衩的地方。

Ví dụ
02

Mở rộng áo cho rộng rãi hơn, tạo cảm giác thoáng mát.

张衣令大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cổ xưa đồng nghĩa với '', nghĩa là khai phá, mở rộng đất đai hoặc lĩnh vực.

古通“拓”,开拓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

袥
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
𧘐
Hình thái radical:
⿰,衤,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép