Bản dịch của từ 袦 trong tiếng Việt
袦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
袦 (Động từ)
【nà】
01
Mang theo áo lót (襦) bên trong như nạp vào người.
带襦。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 䘿
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丨乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笚
捺
抐
䟜
㭯
呐
納
娜
貀
軜
豽
䖧
決
䝌
䆢
䍊
䣤
妜
吷
抉
㭾
𠔌
玦
趉
裺
褾
䘺
褠
䙟
䙐
袢
襹
襍
袂
䙦
裡
砵
蚑
㤶
铌
珔
捍
㪶
屗
悂
㤳
烓
殷
