Bản dịch của từ 袨 trong tiếng Việt
袨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
袨 (Tính từ)
【xuàn】
01
Áo lễ màu đen trang nghiêm, như áo lễ phục của quan lại xưa (dễ nhớ vì 'huyền' cũng nghĩa là màu đen).
黑色的礼服。
Ví dụ
02
Lộng lẫy, tráng lệ; ví dụ như trang phục đẹp của người thành thị (liên tưởng đến sự sang trọng, quý phái).
华美;盛:“都人士女,~服靓装。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
