Bản dịch của từ 袨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xuàn
01

Áo lễ màu đen trang nghiêm, như áo lễ phục của quan lại xưa (dễ nhớ vì 'huyền' cũng nghĩa là màu đen).

黑色的礼服。

Ví dụ
02

Lộng lẫy, tráng lệ; ví dụ như trang phục đẹp của người thành thị (liên tưởng đến sự sang trọng, quý phái).

华美;盛:“都人士女,~服靓装。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

袨
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỀN】
Các biến thể:
䘩, 衒
Hình thái radical:
⿰,衤,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép