Bản dịch của từ 袨服 trong tiếng Việt
袨服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
袨服 (Danh từ)
【xuàn fú】
01
Y phục lễ phục màu đen (trang phục của võ sĩ, trang phục lễ nghi cổ)
1.黑色礼服。指武士之服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Y phục lộng lẫy; trang phục mặc trong dịp trọng đại (盛服, 艳服)
2.盛服;艳服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袨服
xuàn
袨
fú
服
Các từ liên quan
服丧
服习
服事
