Bản dịch của từ 袪痒 trong tiếng Việt

袪痒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

袪痒 (Động từ)

qū yǎng
01

Trừ bệnh, loại bỏ bệnh tật (cổ: dùng để nói loại bỏ bệnh hoặc chữa bệnh)

除病。袪,通“祛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袪痒

yǎng

Các từ liên quan

袪荡
袪衣受业
袪袪
袪裼
袪除
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
袪
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép