Bản dịch của từ 袪荡 trong tiếng Việt

袪荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

袪荡 (Động từ)

qū dàng
01

Xóa bỏ, loại trừ (cái xấu, tạp vật); làm sạch, trừ khử

清除。袪,通“祛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袪荡

dàng

Các từ liên quan

袪痒
袪衣受业
袪袪
袪裼
袪除
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
袪
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép