ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
袪衣受业
Bảng phân tích âm vị 袪
Qū
撩起衣襟去拜師學藝;形容虛心求教、謙卑受教(類似「求教」、「拜師」)。可聯想漢越詞「受業」=受教、學藝。
撩起衣服前往受业。形容虚心求教。
qū
袪
yī
衣
shòu
受
yè
业
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép