Bản dịch của từ 袪衣受业 trong tiếng Việt

袪衣受业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

袪衣受业 (Động từ)

qū yī shòu yè
01

撩起衣襟去拜師學藝形容虛心求教謙卑受教類似求教」、「拜師」)。可聯想漢越詞受業」=受教學藝

撩起衣服前往受业。形容虚心求教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袪衣受业

shòu

Các từ liên quan

袪痒
袪荡
袪袪
袪裼
袪除
衣不兼彩
衣不兼采
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
袪
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép