ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
袪袪
Bảng phân tích âm vị 袪
Qū
(古汉语) 形容强壮、健壮的样子;有力气(Hán-Việt: khứ khứ 可联想为“袪”古音与“强/去”不同,但此词多见于古文)。
强健貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qū
袪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép