Bản dịch của từ 被中画肚 trong tiếng Việt
被中画肚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
被中画肚 (Tính từ)
【bèi zhōng huà dù】
01
Bị vẽ lên bụng (chỉ trạng thái bị đánh dấu, khoanh vùng hoặc bị cách ly một cách rõ ràng)
见“被中画腹”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被中画肚
bèi
被
zhōng
中
huà
画
dù
肚
Các từ liên quan
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
被侵略者
中丁
中上
中下
中不溜
中专
肚兜
肚子
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 帔
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
備
悖
鞁
钡
孛
偝
狽
㰆
輩
备
䋳
僃
砒
憵
霹
鉟
妚
翍
錍
纰
耚
枈
䯱
鈚
䙇
褤
襼
袢
䘶
袪
襷
䙤
袜
襕
䙠
袑
䖣
㑪
蚙
眜
鸭
样
浟
埊
庬
莂
毩
料
被子
被动
被迫
被窝
棉被
被套
植被
被告
被褥
被罩
