Bản dịch của từ 被中画腹 trong tiếng Việt

被中画腹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

被中画腹 (Động từ)

bèi zhōng huà fù
01

Dùng ngón tay vẽ lên chăn khi ngủ để luyện tập nét bút, cách luyện thư pháp đặc biệt của Tô Thức đời Đường.

相传唐书法家虞世南习书颇勤,但不喜水墨临写,每于睡眠时在被中用手指画腹,揣摹笔意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被中画腹

bèi

zhōng

huà

Các từ liên quan

被中画肚
被中香炉
被丽
被乘数
被侵略者
中丁
中上
中下
中不溜
中专
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
被
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép