Bản dịch của từ 被中香炉 trong tiếng Việt
被中香炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
被中香炉 (Danh từ)
【bèi zhōng xiāng lú】
01
Loại lò hương nhỏ đặt trong đệm để tạo mùi thơm, dùng để xông hương trong chăn đệm.
一种巧制的用于被中的熏炉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被中香炉
bèi
被
zhōng
中
xiāng
香
lú
炉
Các từ liên quan
被中画肚
被中画腹
被丽
被乘数
被侵略者
中丁
中上
中下
中不溜
中专
香丝
香严
香串
香乳
香云
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 帔
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
備
悖
鞁
钡
孛
偝
狽
㰆
輩
备
䋳
僃
砒
憵
霹
鉟
妚
翍
錍
纰
耚
枈
䯱
鈚
䙇
褤
襼
袢
䘶
袪
襷
䙤
袜
襕
䙠
袑
䖣
㑪
蚙
眜
鸭
样
浟
埊
庬
莂
毩
料
被子
被动
被迫
被窝
棉被
被套
植被
被告
被褥
被罩
