Bản dịch của từ 被剥削阶级 trong tiếng Việt
被剥削阶级
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
被剥削阶级 (Danh từ)
【bèi bō xuē jiē jí】
01
Tầng lớp bị bóc lột, không có hoặc ít tư liệu sản xuất, lao động vất vả nhưng thành quả bị người khác chiếm đoạt, thường chịu áp bức chính trị và đấu tranh chống bóc lột.
没有生产资料,或只有少量生产资料,艰苦劳动的成果大部分或者全部被他人无偿占有的阶级。如奴隶社会的奴隶阶级、封建社会的农民阶级和资本主义社会的无产阶级。被剥削阶级还受到剥削阶级残酷的政治压迫。被剥削阶级不断地对剥削阶级进行激烈的阶级斗争。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被剥削阶级
bèi
被
bō
剥
xuē
削
jiē
阶
jí
级
Các từ liên quan
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
剥乱
削书
削亡
削价
削免
削减
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 帔
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
備
悖
鞁
钡
孛
偝
狽
㰆
輩
备
䋳
僃
砒
憵
霹
鉟
妚
翍
錍
纰
耚
枈
䯱
鈚
䙇
褤
襼
袢
䘶
袪
襷
䙤
袜
襕
䙠
袑
䖣
㑪
蚙
眜
鸭
样
浟
埊
庬
莂
毩
料
被子
被动
被迫
被窝
棉被
被套
植被
被告
被褥
被罩
