Bản dịch của từ 被发撄冠 trong tiếng Việt

被发撄冠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

被发撄冠 (Tính từ)

bèi fā yīng guān
01

Tóc tai bù xù; vội vàng không chỉnh trang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被发撄冠

bèi

yīng

guān

Các từ liên quan

被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
发丧
撄城
撄宁
撄当
撄心
撄扰
冠上加冠
冠上履下
冠世
被
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép