Bản dịch của từ 被套 trong tiếng Việt

被套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

被套 (Danh từ)

bèi tào
01

Vỏ chăn

套在被子外面;便于拆洗的套子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Túi chữ nhật (đựng chăn mền khi đi du lịch)

旧时出行时用来装被褥的一种长方形袋子

Ví dụ
03

Ruột chăn bông

棉被的胎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被套

bèi

tào

Các từ liên quan

被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
套中人
套习
套作
套供
套利
被
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép