Bản dịch của từ 被绣昼行 trong tiếng Việt

被绣昼行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

被绣昼行 (Tính từ)

bèi xiù zhòu xíng
01

Áo gấm về làng; khoe sự giàu có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被绣昼行

bèi

xiù

zhòu

xíng

Các từ liên quan

被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
被
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép