Bản dịch của từ 被褐 trong tiếng Việt

被褐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

被褐 (Danh từ)

bèi hè
01

Mặc áo vải thô, chỉ người có hoàn cảnh nghèo khó, giản dị.

1.穿着粗布短袄。谓处境贫困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người ẩn sĩ cao quý không ham danh lợi, sống thanh bần an nhàn.

2.用以指不慕荣利,安于贫贱的高人隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被褐

bèi

Các từ liên quan

被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
褐夫
褐煤
被
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép