Bản dịch của từ 被论人 trong tiếng Việt
被论人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
被论人 (Danh từ)
【bèi lùn rén】
01
Bị cáo trong vụ kiện, người bị kiện trong tranh tụng pháp lý.
指欣讼时的被告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被论人
bèi
被
lùn
论
rén
人
Các từ liên quan
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
论不定
论世
论世知人
论主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 帔
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
備
悖
鞁
钡
孛
偝
狽
㰆
輩
备
䋳
僃
砒
憵
霹
鉟
妚
翍
錍
纰
耚
枈
䯱
鈚
䙇
褤
襼
袢
䘶
袪
襷
䙤
袜
襕
䙠
袑
䖣
㑪
蚙
眜
鸭
样
浟
埊
庬
莂
毩
料
被子
被动
被迫
被窝
棉被
被套
植被
被告
被褥
被罩
