Bản dịch của từ 被选举权 trong tiếng Việt
被选举权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
被选举权 (Danh từ)
【bèi xuǎn jǔ quán】
01
Quyền của công dân được bầu cử hoặc được chọn làm đại biểu, người giữ chức vụ trong cơ quan quyền lực nhà nước theo pháp luật.
①公民依法当选为国家权力机关代表或被选担任一定职务的权利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quyền được bầu làm đại biểu hoặc lãnh đạo trong tổ chức, quyền được chọn vào vị trí lãnh đạo.
②各种组织的成员当选为本组织的代表或领导人的权利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被选举权
bèi
被
xuǎn
选
jǔ
举
quán
权
Các từ liên quan
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
选一选二
选举
选举权
选书
选事
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
权与
权且
权义
权书
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 帔
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
備
悖
鞁
钡
孛
偝
狽
㰆
輩
备
䋳
僃
砒
憵
霹
鉟
妚
翍
錍
纰
耚
枈
䯱
鈚
䙇
褤
襼
袢
䘶
袪
襷
䙤
袜
襕
䙠
袑
䖣
㑪
蚙
眜
鸭
样
浟
埊
庬
莂
毩
料
被子
被动
被迫
被窝
棉被
被套
植被
被告
被褥
被罩
