Bản dịch của từ 袭 trong tiếng Việt
袭
Động từChữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
袭 (Động từ)
【xí】
01
Làm theo; tiếp tục duy trì; rập theo khuôn sáo cũ
照样的;依照着继续下去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tập kích; đột kích; đánh úp
袭击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
袭 (Chữ số)
【xí】
01
Bộ, (lượng từ, nói về quần áo)
量词,用于成套的衣服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
袭 (Danh từ)
【xí】
01
Họ Tập
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
槢
騽
𠅤
㠄
䚫
騱
謵
䏮
隰
椺
雭
袃
裔
裛
袌
裦
衾
褮
䘡
袰
䘱
褢
褰
著
㼧
畨
谗
惏
惂
郹
涹
副
票
啹
䅒
袭击
抄袭
逆袭
侵袭
偷袭
沿袭
世袭
来袭
突袭
承袭
