Bản dịch của từ 袭人故智 trong tiếng Việt

袭人故智

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭人故智 (Tính từ)

xí rén gù zhì
01

Sử dụng lại kế sách cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭人故智

rén

zhì

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭从
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
故世
故业
故主
故义
智人
智伪
智光
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép