Bản dịch của từ 袭伐 trong tiếng Việt
袭伐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
袭伐 (Động từ)
【xí fá】
01
Đột kích, bất ngờ tấn công; còn chỉ việc tố cáo, lên án (về tội lỗi) bằng lời (theo nghĩa cổ: 'phát thanh, tuyên cáo tội')
突然袭击,声罪讨伐。语本《左传.庄公二十九年》:“凡师有钟鼓曰伐,无曰侵,轻曰袭。”杜预注:“伐,声其罪;侵,钟鼓无声;袭,掩其不备。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭伐
xí
袭
fá
伐
Các từ liên quan
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
槢
騽
𠅤
㠄
䚫
騱
謵
䏮
隰
椺
雭
袃
裔
裛
袌
裦
衾
褮
䘡
袰
䘱
褢
褰
著
㼧
畨
谗
惏
惂
郹
涹
副
票
啹
䅒
袭击
抄袭
逆袭
侵袭
偷袭
沿袭
世袭
来袭
突袭
承袭
