Bản dịch của từ 袭凡蹈故 trong tiếng Việt

袭凡蹈故

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭凡蹈故 (Tính từ)

xí fán dǎo gù
01

Theo lối mòn; đi theo lối cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭凡蹈故

fán

dǎo

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
故世
故业
故主
故义
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép