Bản dịch của từ 袭承 trong tiếng Việt

袭承

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭承 (Động từ)

xí chéng
01

Tiếp nhận, thừa hưởng; nhận lấy (quyền lợi, trách nhiệm, truyền thống)

承受;继承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭承

chéng

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép