Bản dịch của từ 袭据 trong tiếng Việt
袭据
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
袭据 (Động từ)
【xí jù】
01
Chiếm đóng, chiếm giữ (thường chỉ hành động bất ngờ hoặc tạm thời chiếm lấy một nơi)
1.亦作“袭踞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.出其不意地攻占。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭据
xí
袭
jù
据
Các từ liên quan
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
槢
騽
𠅤
㠄
䚫
騱
謵
䏮
隰
椺
雭
袃
裔
裛
袌
裦
衾
褮
䘡
袰
䘱
褢
褰
著
㼧
畨
谗
惏
惂
郹
涹
副
票
啹
䅒
袭击
抄袭
逆袭
侵袭
偷袭
沿袭
世袭
来袭
突袭
承袭
