Bản dịch của từ 袭掠 trong tiếng Việt

袭掠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭掠 (Cụm từ)

xí lüě
01

袭击抢掠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭掠

lüè

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép