Bản dịch của từ 袭玩 trong tiếng Việt

袭玩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭玩 (Danh từ)

xí wán
01

Y phục và đồ dùng mặc trên người (áo quần, trang bị cá nhân)

衣着器用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭玩

wán

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép