Bản dịch của từ 袭职 trong tiếng Việt

袭职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭职 (Động từ)

xí zhí
01

Kế thừa chức vụ (tiếp nhận, thừa hưởng chức quyền của người tiền nhiệm)

承袭官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭职

zhí

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép