Bản dịch của từ 袭藏 trong tiếng Việt

袭藏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭藏 (Động từ)

xí cáng
01

Giữ gìn, trân trọng cất giữ (như珍藏) — chứa ý 'tiếp nhận rồi gìn giữ như báu vật'

犹珍藏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭藏

cáng

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
藏书
藏伏
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép