Bản dịch của từ 袭衣 trong tiếng Việt
袭衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
袭衣 (Danh từ)
【xí yī】
01
Áo liệm; y phục dùng để mặc cho người đã mất (tử y, quan tài)
1.尸衣。
Ví dụ
02
Áo ngoài thời cổ dùng khi hành lễ, khoác bên ngoài áo trong (tương tự: y phục lễ nghi)
2.古代行礼时,穿在裼衣外面的上衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bộ quần áo (một bộ mặc cùng nhau); y phục thành từng bộ
3.成套衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭衣
xí
袭
yī
衣
Các từ liên quan
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
槢
騽
𠅤
㠄
䚫
騱
謵
䏮
隰
椺
雭
袃
裔
裛
袌
裦
衾
褮
䘡
袰
䘱
褢
褰
著
㼧
畨
谗
惏
惂
郹
涹
副
票
啹
䅒
袭击
抄袭
逆袭
侵袭
偷袭
沿袭
世袭
来袭
突袭
承袭
