Bản dịch của từ 袭袭 trong tiếng Việt
袭袭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
袭袭 (Tính từ)
【xí xí】
01
Mỗi cái; từng chiếc, từng bộ (nhấn mạnh từng đơn vị riêng biệt)
1.套套;件件。
Ví dụ
02
(形容风、香味等) 一阵阵地、接连不断地(常作“袭袭”表示轻微连续的感觉)
2.阵阵。
Ví dụ
03
Ấm áp, hòa nhã; tỏ vẻ ấm áp (cảm giác dễ chịu của thời tiết hoặc thái độ)
3.和煦貌。袭,通“习”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭袭
xí
袭
Các từ liên quan
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
袭从
袭以成俗
袭仿
袭伐
袭传
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
槢
騽
𠅤
㠄
䚫
騱
謵
䏮
隰
椺
雭
袃
裔
裛
袌
裦
衾
褮
䘡
袰
䘱
褢
褰
著
㼧
畨
谗
惏
惂
郹
涹
副
票
啹
䅒
袭击
抄袭
逆袭
侵袭
偷袭
沿袭
世袭
来袭
突袭
承袭
