Bản dịch của từ 袭裘 trong tiếng Việt
袭裘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
袭裘 (Động từ)
【xí qiú】
01
(Cổ đại) Che áo trong các nghi lễ long trọng để áo lông (lông cừu) không bị lộ ra ngoài: Xiqiu. Có thể hiểu là che quần áo lông thú bằng quần áo bên ngoài, mang ý nghĩa trang trọng hoặc mang tính nghi lễ.
古代盛礼时,掩上裼衣而不使羔裘见于外,谓之袭裘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭裘
xí
袭
qiú
裘
Các từ liên quan
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳧
槢
騽
𠅤
㠄
䚫
騱
謵
䏮
隰
椺
雭
袃
裔
裛
袌
裦
衾
褮
䘡
袰
䘱
褢
褰
著
㼧
畨
谗
惏
惂
郹
涹
副
票
啹
䅒
袭击
抄袭
逆袭
侵袭
偷袭
沿袭
世袭
来袭
突袭
承袭
