Bản dịch của từ 袭踞 trong tiếng Việt

袭踞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭踞 (Động từ)

xí jù
01

趁机占据袭取某地或职位);突袭后据守可联想汉越词(xí)= xâm chiếm, (jù)= ngồi chễm chệ, chiếm đóng.

见“袭据”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭踞

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép