Bản dịch của từ 袷 trong tiếng Việt
袷
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiā | ㄑㄧㄚ | q | ia | thanh ngang |
袷 (Danh từ)
【qiā】
01
Áo dài không cổ (kiểu áo của dân tộc Ta-gích, Duy Ngô Nhĩ, Trung Quốc)
袷袢
Ví dụ
袷 (Từ chỉ nơi chốn)
【qiā】
01
Đọc là [jiá]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHIẾP.KIẾP.GIÁP.CÁP】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕛
郏
頬
脥
鋏
颉
鵊
扴
頰
䘥
颊
恝
颉
訐
䞦
䂶
蓵
傑
羯
㝌
桀
㸅
嶻
卩
擖
葜
㧎
掐
抲
揢
㤉
䶗
襳
褫
袖
褐
裶
襣
襑
裭
襰
褞
袔
䙙
㰮
䚷
银
聍
眸
菁
軜
𠋓
悠
曽
逬
㛭
袷袢
