Bản dịch của từ 袻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

ér
01

Loại vải nhăn nheo như nếp nhăn trên áo, dễ nhớ như 'áo nhăn nhì' (nhì = nhĩ).

衣绉。

Ví dụ
袻
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,衤,而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép