Bản dịch của từ 袾 trong tiếng Việt
袾
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
袾 (Danh từ)
【zhū】
01
Áo ngắn, thân áo (như chiếc áo khoác ngắn kiểu Trung Hoa)
衣身;短衣
Ví dụ
02
Ví dụ: 袾襦 (áo ngắn)
又如:袾襦(短衣)
Ví dụ
袾 (Tính từ)
【zhū】
01
Đẹp, tốt (theo nghĩa cổ, đồng âm với 姝)
通“姝”。美好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu đỏ thuần khiết, đỏ tươi như son
纯赤色的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
