Bản dịch của từ 袾 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

(Danh từ)

zhū
01

Áo ngắn, thân áo (như chiếc áo khoác ngắn kiểu Trung Hoa)

衣身;短衣

Ví dụ
02

Ví dụ: 袾襦 (áo ngắn)

又如:袾襦(短衣)

Ví dụ

(Tính từ)

zhū
01

Đẹp, tốt (theo nghĩa cổ, đồng âm với )

通“姝”。美好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu đỏ thuần khiết, đỏ tươi như son

纯赤色的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

袾
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÚ】
Các biến thể:
𧘣, 秼
Hình thái radical:
⿰,衤,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép