Bản dịch của từ 裁云剪水 trong tiếng Việt

裁云剪水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁云剪水 (Tính từ)

cái yún jián shuǐ
01

Thơ văn tinh tế, mới lạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁云剪水

cái

yún

jiǎn

shuǐ

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁人
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
水上
水上运动
水上飞机
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép