Bản dịch của từ 裁刀 trong tiếng Việt

裁刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁刀 (Danh từ)

cái dāo
01

Dao cắt giấy.

裁纸刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁刀

cái

dāo

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép