Bản dịch của từ 裁判员 trong tiếng Việt

裁判员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁判员 (Danh từ)

cái pàn yuán
01

Trọng tài

在体育竞赛中执行评判工作的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁判员

cái

pàn

yuán

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
员丘
员位
员僚
员司
员呈
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép