Bản dịch của từ 裁剂 trong tiếng Việt

裁剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁剂 (Danh từ)

cái jì
01

Chất điều chỉnh hoặc điều hòa; thuốc dùng để điều chỉnh.

裁度调节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁剂

cái

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
剂刀
剂型
剂子
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép