Bản dịch của từ 裁心镂舌 trong tiếng Việt

裁心镂舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁心镂舌 (Tính từ)

cái xīn lòu shé
01

Mài tâm khắc lưỡi; dùng hết tâm sức và lời nói

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁心镂舌

cái

xīn

lòu

shé

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép