Bản dịch của từ 裁择 trong tiếng Việt
裁择
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
裁择 (Động từ)
【cái zé】
01
Lựa chọn sau khi cân nhắc.
1.权衡选择。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt chọn, lựa chọn
2.谓裁剪选择。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁择
cái
裁
zé
择
Các từ liên quan
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
择不开
择主而事
择交
择交而友
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 𧚝, 𧚶
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,衣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
財
㒲
财
材
䴭
纔
才
䘡
裏
褏
䘚
袤
襄
褮
裒
褢
裚
襲
衰
跘
㷈
㴦
覕
鹇
猾
棈
瓾
棳
䍯
婽
腅
总裁
裁员
裁判
裁缝
裁缝
制裁
仲裁
体裁
裁决
裁剪
