Bản dịch của từ 裁正 trong tiếng Việt

裁正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁正 (Động từ)

cái zhèng
01

Sửa chữa, điều chỉnh lại cho đúng

1.裁断订正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngăn cản, kiểm soát

2.制止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉnh sửa cho đúng, điều chỉnh lại.

3.犹教正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁正

cái

zhèng

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép