Bản dịch của từ 裁紩 trong tiếng Việt

裁紩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁紩 (Động từ)

cái zhì
01

Cắt may, tạo hình sản phẩm từ vải.

裁剪缝制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁紩

cái

zhì

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
紩衣
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép