Bản dịch của từ 裁纸机 trong tiếng Việt

裁纸机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁纸机 (Danh từ)

cái zhǐ jī
01

Tông đơ

修剪器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy cắt giấy

切纸机

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁纸机

cái

zhǐ

裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép