Bản dịch của từ 裁翦 trong tiếng Việt

裁翦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁翦 (Động từ)

cái jiǎn
01

Cắt vải theo kích thước nhất định để may áo.

2.缝制衣服时把衣料按一定的尺寸裁开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc chọn lọc và sắp xếp tài liệu trong viết lách.

5.特指写作时对材料的取舍安排。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cắt, xén (vải, giấy)

1.亦作“裁剪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cắt tỉa, sửa sang

3.引申为修剪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cắt xén, cắt gọt; thường chỉ sự cắt rời, ghép lại một cách vụng về.

6.比喻割裂拼凑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Sự chọn lọc và sắp xếp các vấn đề, việc cần làm.

4.比喻对事物的取舍安排。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁翦

cái

jiǎn

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép