Bản dịch của từ 裁辞 trong tiếng Việt

裁辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁辞 (Danh từ)

cái cí
01

Lời nói được cân nhắc, lời phát biểu (trong một văn bản hay bài phát biểu)

谓斟酌词句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁辞

cái

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép