Bản dịch của từ 裁辨 trong tiếng Việt

裁辨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁辨 (Động từ)

cái biàn
01

Phân biệt, nhận ra sự khác biệt

鉴别;辨别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁辨

cái

biàn

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép