Bản dịch của từ 裁造院 trong tiếng Việt
裁造院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
裁造院 (Danh từ)
【cái zào yuàn】
01
Cơ quan phụ trách chế tạo trang phục, phục vụ cho hoàng đế và lễ nghi.
官署名。宋干德四年置。掌裁制服饰,供皇帝服御及宾客祭祀之用。崇宁年间并入殿中省。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁造院
cái
裁
zào
造
yuàn
院
Các từ liên quan
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
造业
造为
造乱
造事
造产
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 𧚝, 𧚶
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,衣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
財
㒲
财
材
䴭
纔
才
䘡
裏
褏
䘚
袤
襄
褮
裒
褢
裚
襲
衰
跘
㷈
㴦
覕
鹇
猾
棈
瓾
棳
䍯
婽
腅
总裁
裁员
裁判
裁缝
裁缝
制裁
仲裁
体裁
裁决
裁剪
