Bản dịch của từ 裁鉴 trong tiếng Việt
裁鉴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
裁鉴 (Động từ)
【cái jiàn】
01
Cắt đứt và phân biệt.
3.裁断鉴别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh giá, nhận định, thưởng thức
1.谓品评﹑鉴赏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người có khả năng đánh giá, nhận diện tài năng.
2.特指鉴识人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁鉴
cái
裁
jiàn
鉴
Các từ liên quan
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
鉴临
鉴于
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 𧚝, 𧚶
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,衣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
財
㒲
财
材
䴭
纔
才
䘡
裏
褏
䘚
袤
襄
褮
裒
褢
裚
襲
衰
跘
㷈
㴦
覕
鹇
猾
棈
瓾
棳
䍯
婽
腅
总裁
裁员
裁判
裁缝
裁缝
制裁
仲裁
体裁
裁决
裁剪
