Bản dịch của từ 裂化气 trong tiếng Việt

裂化气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

裂化气 (Danh từ)

liè huà qì
01

Khí cracking

裂化气,是指将主要成分为甲烷的天然气、石油气或其他碳氢化物气与空气或水蒸气按一定比例混合,通过高温转化炉裂化得到的一种主要含氢和一氧化碳的混合气体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂化气

liè

huà

裂
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Các biến thể:
列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
Hình thái radical:
⿱,列,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép